Trang chủ439260 • KRX
add
Daehan Shipbuilding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
68.100,00 ₩ - 69.900,00 ₩
Phạm vi một năm
57.300,00 ₩ - 116.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,64 NT KRW
Số lượng trung bình
267,64 N
Tỷ số P/E
9,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 273,97 T | -1,52% |
Chi phí hoạt động | 6,25 T | 30,02% |
Thu nhập ròng | 65,82 T | 166,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,02 | 171,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,35 T | 107,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 570,10 T | — |
Tổng tài sản | 1,43 NT | — |
Tổng nợ | 410,79 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,82 T | 166,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 T | -105,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -273,49 T | -1.290,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 188,32 T | 180,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,48 T | -179,12% |
Dòng tiền tự do | -39,55 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 8, 2004
Trang web