Trang chủ4393 • TYO
add
Bank of Innovation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.170,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.150,00 ¥ - 6.310,00 ¥
Phạm vi một năm
5.660,00 ¥ - 14.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,22 T JPY
Số lượng trung bình
51,49 N
Tỷ số P/E
18,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,94 T | 3,56% |
Chi phí hoạt động | 780,00 Tr | -39,68% |
Thu nhập ròng | 502,00 Tr | 1.040,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,08 | 1.001,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 513,50 Tr | 22.722,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,39 T | 85,72% |
Tổng tài sản | 7,94 T | 36,90% |
Tổng nợ | 2,13 T | 59,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 502,00 Tr | 1.040,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 1, 2006
Trang web
Nhân viên
247