Trang chủ4394 • TYO
add
Exmotion Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
767,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
766,00 ¥ - 785,00 ¥
Phạm vi một năm
710,00 ¥ - 920,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,36 T JPY
Số lượng trung bình
6,95 N
Tỷ số P/E
18,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 360,00 Tr | 0,28% |
Chi phí hoạt động | 97,00 Tr | 7,78% |
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | -16,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,39 | -16,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,50 Tr | -17,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | 11,71% |
Tổng tài sản | 1,86 T | 5,21% |
Tổng nợ | 188,00 Tr | 12,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | -16,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2008
Trang web
Nhân viên
85