Trang chủ4396 • TYO
add
System Support Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.546,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.445,00 ¥ - 1.533,00 ¥
Phạm vi một năm
840,00 ¥ - 1.737,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,08 T JPY
Số lượng trung bình
77,17 N
Tỷ số P/E
9,54
Tỷ lệ cổ tức
3,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,52 T | 22,14% |
Chi phí hoạt động | 1,49 T | 23,20% |
Thu nhập ròng | 353,00 Tr | 42,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,70 | 16,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 636,75 Tr | 29,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,21 T | 19,22% |
Tổng tài sản | 14,03 T | 25,16% |
Tổng nợ | 7,92 T | 23,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 353,00 Tr | 42,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 1980
Trang web
Nhân viên
1.712