Trang chủ4398 • TYO
add
BroadBand Security Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.293,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.252,00 ¥ - 1.289,00 ¥
Phạm vi một năm
1.200,00 ¥ - 1.610,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,88 T JPY
Số lượng trung bình
10,59 N
Tỷ số P/E
30,38
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 T | 6,56% |
Chi phí hoạt động | 407,00 Tr | 2,78% |
Thu nhập ròng | 108,00 Tr | 35,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,16 | 26,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,50 Tr | 15,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | 1,48% |
Tổng tài sản | 3,85 T | -1,13% |
Tổng nợ | 1,66 T | -6,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 108,00 Tr | 35,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 2000
Trang web
Nhân viên
239