Trang chủ4403 • TYO
add
NOF Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.042,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.042,00 ¥ - 3.118,00 ¥
Phạm vi một năm
1.739,00 ¥ - 3.374,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
734,64 T JPY
Số lượng trung bình
665,67 N
Tỷ số P/E
20,84
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,08 T | -4,14% |
Chi phí hoạt động | 9,97 T | 1,46% |
Thu nhập ròng | 6,81 T | 14,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,83 | 19,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,16 T | -3,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,73 T | -3,38% |
Tổng tài sản | 377,59 T | 6,96% |
Tổng nợ | 94,44 T | 25,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 283,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,81 T | 14,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
3.997