Trang chủ4404 • TYO
add
Miyoshi Oil & Fat Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.276,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.269,00 ¥ - 2.313,00 ¥
Phạm vi một năm
1.423,00 ¥ - 2.498,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,84 T JPY
Số lượng trung bình
85,58 N
Tỷ số P/E
2,57
Tỷ lệ cổ tức
2,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,22 T | 4,30% |
Chi phí hoạt động | 2,16 T | -1,15% |
Thu nhập ròng | 412,00 Tr | 8,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,90 | 3,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 T | 16,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,33 T | 53,05% |
Tổng tài sản | 81,42 T | 17,05% |
Tổng nợ | 40,87 T | 4,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 412,00 Tr | 8,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
577