Trang chủ4410 • TYO
add
Harima Chemicals Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
914,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
912,00 ¥ - 1.010,00 ¥
Phạm vi một năm
753,00 ¥ - 1.010,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,66 T JPY
Số lượng trung bình
38,82 N
Tỷ số P/E
23,85
Tỷ lệ cổ tức
4,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,66 T | 0,36% |
Chi phí hoạt động | 4,91 T | -6,32% |
Thu nhập ròng | 970,00 Tr | 651,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,64 | 642,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,73 T | 25,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,92 T | 38,75% |
Tổng tài sản | 103,25 T | 3,40% |
Tổng nợ | 64,37 T | 2,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 970,00 Tr | 651,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 1947
Trang web
Nhân viên
1.695