Trang chủ4413 • TYO
add
Baudroie Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.982,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.721,00 ¥ - 1.862,00 ¥
Phạm vi một năm
1.721,00 ¥ - 3.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
56,30 T JPY
Số lượng trung bình
181,71 N
Tỷ số P/E
24,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,62 T | 47,56% |
Chi phí hoạt động | 650,10 Tr | 44,38% |
Thu nhập ròng | 687,24 Tr | 39,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,86 | -5,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | 34,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 T | -21,99% |
Tổng tài sản | 12,41 T | 14,19% |
Tổng nợ | 5,45 T | 32,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 687,24 Tr | 39,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 4, 2007
Trang web
Nhân viên
2.238