Trang chủ4414 • TPE
add
Roo Hsing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,40 NT$ - 11,60 NT$
Phạm vi một năm
9,80 NT$ - 15,94 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,06 T TWD
Số lượng trung bình
435,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,69 T | -16,14% |
Chi phí hoạt động | 539,64 Tr | -4,93% |
Thu nhập ròng | 162,27 Tr | 1.339,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,39 | 1.563,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,23 Tr | -41,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 330,81 Tr | 26,65% |
Tổng tài sản | 12,64 T | -4,54% |
Tổng nợ | 8,37 T | -11,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 162,27 Tr | 1.339,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 258,46 Tr | -54,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -147,00 Tr | -757,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -251,57 Tr | 30,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,39 Tr | 165,79% |
Dòng tiền tự do | 206,73 Tr | -73,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
19.187