Trang chủ4417 • TYO
add
Global Security Experts Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.955,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.938,00 ¥ - 3.055,00 ¥
Phạm vi một năm
2.105,00 ¥ - 4.575,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,15 T JPY
Số lượng trung bình
85,63 N
Tỷ số P/E
35,11
Tỷ lệ cổ tức
0,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,85 T | 24,76% |
Chi phí hoạt động | 426,00 Tr | 18,66% |
Thu nhập ròng | 414,00 Tr | 40,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,54 | 12,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 637,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | 46,04% |
Tổng tài sản | 9,09 T | 26,12% |
Tổng nợ | 5,09 T | 13,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 414,00 Tr | 40,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1984
Trang web
Nhân viên
195