Trang chủ4419 • TYO
add
Finatext Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.007,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
981,00 ¥ - 1.012,00 ¥
Phạm vi một năm
679,00 ¥ - 1.492,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,74 T JPY
Số lượng trung bình
435,96 N
Tỷ số P/E
59,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 T | 30,60% |
Chi phí hoạt động | 1,43 T | 50,21% |
Thu nhập ròng | 129,00 Tr | -24,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,47 | -41,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,00 Tr | -31,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -31,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,62 T | -21,43% |
Tổng tài sản | 18,98 T | 16,28% |
Tổng nợ | 8,67 T | 21,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 129,00 Tr | -24,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 12, 2013
Trang web
Nhân viên
341