Trang chủ441A • TYO
add
NE Inc
Giá đóng cửa hôm trước
626,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
629,00 ¥ - 645,00 ¥
Phạm vi một năm
598,00 ¥ - 841,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,53 T JPY
Số lượng trung bình
38,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | — |
Chi phí hoạt động | 430,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 289,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 25,64 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,02 T | — |
Tổng tài sản | 5,24 T | — |
Tổng nợ | 874,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 289,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 5, 2022
Trang web
Nhân viên
129