Trang chủ4420 • TYO
add
Esol Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
516,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
515,00 ¥ - 530,00 ¥
Phạm vi một năm
421,00 ¥ - 683,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,50 T JPY
Số lượng trung bình
62,91 N
Tỷ số P/E
20,65
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,98 T | 7,50% |
Chi phí hoạt động | 688,00 Tr | -13,57% |
Thu nhập ròng | 126,00 Tr | 21,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,23 | 12,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,25 Tr | 32,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,17 T | -1,28% |
Tổng tài sản | 7,01 T | 3,53% |
Tổng nợ | 1,88 T | -4,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,00 Tr | 21,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 1975
Trang web
Nhân viên
523