Trang chủ4425 • TYO
add
Kudan Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.020,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.977,00 ¥ - 2.053,00 ¥
Phạm vi một năm
930,00 ¥ - 2.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,91 T JPY
Số lượng trung bình
464,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 318,47 Tr | 211,33% |
Chi phí hoạt động | 234,55 Tr | -19,51% |
Thu nhập ròng | 101,16 Tr | 205,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,77 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 T | -24,78% |
Tổng tài sản | 2,97 T | -16,81% |
Tổng nợ | 384,90 Tr | 33,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,16 Tr | 205,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 11, 2014
Trang web
Nhân viên
41