Trang chủ4426 • TPE
add
Li Cheng Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,18 NT$
Mức chênh lệch một ngày
9,16 NT$ - 9,31 NT$
Phạm vi một năm
8,93 NT$ - 17,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 T TWD
Số lượng trung bình
231,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,10 Tr | -7,29% |
Chi phí hoạt động | 58,11 Tr | -9,96% |
Thu nhập ròng | -72,40 Tr | 31,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,66 | 26,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,93 Tr | -60,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 283,29 Tr | -56,02% |
Tổng tài sản | 4,31 T | -8,49% |
Tổng nợ | 2,34 T | 5,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,40 Tr | 31,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,10 Tr | -5,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -207,29 Tr | -769,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 138,36 Tr | -34,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -122,01 Tr | -186,20% |
Dòng tiền tự do | -120,76 Tr | -630,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
436