Trang chủ4426 • TYO
add
Passlogy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
134,00 ¥
Phạm vi một năm
163,00 ¥ - 163,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
326,00 Tr JPY
Tỷ số P/E
13,41
Tỷ lệ cổ tức
4,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,00 Tr | -14,94% |
Chi phí hoạt động | 66,00 Tr | 11,86% |
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | -225,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,57 | -281,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,75 Tr | -240,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,00 Tr | -24,83% |
Tổng tài sản | 743,00 Tr | -2,88% |
Tổng nợ | 273,00 Tr | 0,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 470,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | -225,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
35