Trang chủ4427 • TYO
add
EduLab Inc
Giá đóng cửa hôm trước
200,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
193,00 ¥ - 199,00 ¥
Phạm vi một năm
183,00 ¥ - 559,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 T JPY
Số lượng trung bình
31,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | 6,77% |
Chi phí hoạt động | 412,00 Tr | -3,29% |
Thu nhập ròng | -102,00 Tr | -261,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,26 | -251,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,00 Tr | 80,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -755,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | -15,50% |
Tổng tài sản | 3,24 T | -7,16% |
Tổng nợ | 1,44 T | -21,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -102,00 Tr | -261,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 3, 2015
Trang web
Nhân viên
232