Trang chủ4430 • TYO
add
Tokai Soft Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.942,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.911,00 ¥ - 1.960,00 ¥
Phạm vi một năm
1.247,00 ¥ - 2.034,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,53 T JPY
Số lượng trung bình
25,68 N
Tỷ số P/E
10,23
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,26 T | — |
Chi phí hoạt động | 413,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 249,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 7,64 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 462,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 36,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,46 T | — |
Tổng tài sản | 10,98 T | — |
Tổng nợ | 4,62 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 249,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 5, 1970
Trang web
Nhân viên
808