Trang chủ4432 • TYO
add
WingArc1st Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.660,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.625,00 ¥ - 3.670,00 ¥
Phạm vi một năm
2.916,00 ¥ - 4.225,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
127,23 T JPY
Số lượng trung bình
59,39 N
Tỷ số P/E
23,93
Tỷ lệ cổ tức
2,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,40 T | -4,59% |
Chi phí hoạt động | 7,30 T | 40,36% |
Thu nhập ròng | 1,47 T | -20,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,89 | -16,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,46 T | -17,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,39 T | -1,36% |
Tổng tài sản | 71,98 T | 4,30% |
Tổng nợ | 27,60 T | -0,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,47 T | -20,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,42 T | 45,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,36 T | -827,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -818,28 Tr | 1,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -745,48 Tr | -232,88% |
Dòng tiền tự do | 2,24 T | 94,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 3, 2016
Trang web
Nhân viên
1.002