Trang chủ4432 • TYO
add
WingArc1st Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.655,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.687,00 ¥ - 2.746,00 ¥
Phạm vi một năm
2.481,00 ¥ - 4.225,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
96,07 T JPY
Số lượng trung bình
139,98 N
Tỷ số P/E
14,71
Tỷ lệ cổ tức
3,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,44 T | 18,96% |
Chi phí hoạt động | 3,51 T | -66,94% |
Thu nhập ròng | 2,08 T | 69,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,61 | 42,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,24 T | 48,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,34 T | -9,35% |
Tổng tài sản | 73,49 T | 7,39% |
Tổng nợ | 26,46 T | -0,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,08 T | 69,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,07 T | -4,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -186,47 Tr | 66,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -827,24 Tr | -8,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 T | 34,86% |
Dòng tiền tự do | 1,75 T | -25,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 3, 2016
Trang web
Nhân viên
1.002