Trang chủ4433 • TYO
add
Hito Communications Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
935,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
928,00 ¥ - 937,00 ¥
Phạm vi một năm
813,00 ¥ - 1.188,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,66 T JPY
Số lượng trung bình
67,10 N
Tỷ số P/E
25,56
Tỷ lệ cổ tức
3,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,21 T | -1,32% |
Chi phí hoạt động | 2,75 T | 6,18% |
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | -74,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,44 | -73,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 676,00 Tr | -35,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,65 T | -11,31% |
Tổng tài sản | 42,32 T | 5,85% |
Tổng nợ | 23,71 T | 10,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | -74,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 2019
Trang web
Nhân viên
1.411