Trang chủ4438 • TPE
add
Quang Viet Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
69,90 NT$ - 70,90 NT$
Phạm vi một năm
64,00 NT$ - 109,04 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,04 T TWD
Số lượng trung bình
81,88 N
Tỷ số P/E
33,24
Tỷ lệ cổ tức
4,49%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,27 T | 10,44% |
Chi phí hoạt động | 470,01 Tr | 5,07% |
Thu nhập ròng | 518,20 Tr | 32,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,13 | 20,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 709,32 Tr | 9,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,20 T | 14,81% |
Tổng tài sản | 22,25 T | 21,89% |
Tổng nợ | 12,01 T | 47,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 518,20 Tr | 32,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 312,79 Tr | -73,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -146,59 Tr | 67,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 T | 207,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 T | 585,34% |
Dòng tiền tự do | -339,25 Tr | -224,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
13.155