Trang chủ4438 • TYO
add
Welby Inc
Giá đóng cửa hôm trước
296,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
294,00 ¥ - 298,00 ¥
Phạm vi một năm
264,00 ¥ - 558,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,45 T JPY
Số lượng trung bình
56,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,00 Tr | -16,96% |
Chi phí hoạt động | 233,00 Tr | -23,61% |
Thu nhập ròng | -172,00 Tr | 22,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -184,95 | 6,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -165,50 Tr | 27,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 448,00 Tr | -56,76% |
Tổng tài sản | 781,00 Tr | -45,88% |
Tổng nợ | 350,00 Tr | 5,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 431,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -57,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -172,00 Tr | 22,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 9, 2011
Trang web
Nhân viên
54