Trang chủ4439 • TYO
add
Toumei Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.082,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.050,00 ¥ - 1.110,00 ¥
Phạm vi một năm
875,00 ¥ - 1.274,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,19 T JPY
Số lượng trung bình
39,04 N
Tỷ số P/E
13,82
Tỷ lệ cổ tức
0,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,90 T | 11,42% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | 13,71% |
Thu nhập ròng | 794,00 Tr | 7,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,05 | -4,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,05 T | 22,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,88 T | 18,68% |
Tổng tài sản | 16,58 T | 17,01% |
Tổng nợ | 6,79 T | 3,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 794,00 Tr | 7,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 12, 1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
586