Trang chủ4440 • TPE
add
Yi Shin Textile Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,20 NT$ - 17,40 NT$
Phạm vi một năm
16,10 NT$ - 26,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 T TWD
Số lượng trung bình
117,71 N
Tỷ số P/E
18,92
Tỷ lệ cổ tức
9,28%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 287,15 Tr | -9,27% |
Chi phí hoạt động | 10,26 Tr | -27,48% |
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | -49,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | -44,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,37 Tr | -2,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,33 Tr | -32,81% |
Tổng tài sản | 2,14 T | -8,81% |
Tổng nợ | 862,03 Tr | -15,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | -49,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,04 Tr | -72,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,44 Tr | -257,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,40 Tr | -132,32% |
Dòng tiền tự do | 26,30 Tr | 883,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
149