Trang chủ4440 • TYO
add
Witz Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.563,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.505,00 ¥ - 1.566,00 ¥
Phạm vi một năm
736,00 ¥ - 1.594,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,31 T JPY
Số lượng trung bình
25,02 N
Tỷ số P/E
11,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 T | 34,60% |
Chi phí hoạt động | 316,00 Tr | 12,86% |
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | 91,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,65 | 42,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 254,75 Tr | 92,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 T | 36,32% |
Tổng tài sản | 4,26 T | 16,73% |
Tổng nợ | 1,31 T | 12,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | 91,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 1997
Trang web
Nhân viên
317