Trang chủ4446 • TYO
add
Link-U Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.086,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.052,00 ¥ - 1.125,00 ¥
Phạm vi một năm
293,00 ¥ - 1.814,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,83 T JPY
Số lượng trung bình
347,42 N
Tỷ số P/E
189,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | -14,92% |
Chi phí hoạt động | 557,35 Tr | 12,50% |
Thu nhập ròng | -38,63 Tr | -257,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,55 | -285,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,98 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -3,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | -33,07% |
Tổng tài sản | 5,63 T | -1,12% |
Tổng nợ | 3,05 T | 11,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,63 Tr | -257,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 8, 2013
Trang web
Nhân viên
193