Trang chủ4447 • TYO
add
PBsystems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
499,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
497,00 ¥ - 500,00 ¥
Phạm vi một năm
398,00 ¥ - 650,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,29 T JPY
Số lượng trung bình
9,44 N
Tỷ số P/E
35,87
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 896,00 Tr | -44,24% |
Chi phí hoạt động | 143,00 Tr | 5,93% |
Thu nhập ròng | 83,00 Tr | -56,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,26 | -22,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,00 Tr | -55,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 776,00 Tr | -22,79% |
Tổng tài sản | 1,82 T | -36,66% |
Tổng nợ | 667,00 Tr | -53,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,00 Tr | -56,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 2, 1997
Trang web
Nhân viên
73