Trang chủ4452 • TYO
add
Tập đoàn Kao
Giá đóng cửa hôm trước
6.294,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.180,00 ¥ - 6.322,00 ¥
Phạm vi một năm
5.760,00 ¥ - 7.007,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,83 NT JPY
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
23,94
Tỷ lệ cổ tức
2,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 456,60 T | 4,14% |
Chi phí hoạt động | 137,63 T | 1,83% |
Thu nhập ròng | 35,36 T | -3,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,74 | -7,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,05 T | 7,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 323,28 T | -9,63% |
Tổng tài sản | 1,88 NT | 0,42% |
Tổng nợ | 780,35 T | 1,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 452,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,36 T | -3,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,42 T | 24,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,67 T | -13,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,57 T | -275,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,40 T | -29,76% |
Dòng tiền tự do | 59,86 T | 84,86% |
Giới thiệu
Kao Corporation là một công ty hóa mỹ phẩm có trụ sở tại Nihonbashi-Kayabacho, Chūō, Tokyo, Nhật Bản. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 6 1882
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
32.566