Trang chủ4461 • TYO
add
DKS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.630,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.300,00 ¥ - 9.650,00 ¥
Phạm vi một năm
2.107,00 ¥ - 12.550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
100,43 T JPY
Số lượng trung bình
170,40 N
Tỷ số P/E
19,52
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,60 T | 19,95% |
Chi phí hoạt động | 3,91 T | 17,26% |
Thu nhập ròng | 2,05 T | 188,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,07 | 140,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,54 T | 159,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,36 T | 52,61% |
Tổng tài sản | 109,51 T | 16,07% |
Tổng nợ | 55,23 T | 7,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,05 T | 188,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
1.138