Trang chủ4462 • TYO
add
Ishihara Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.826,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.728,00 ¥ - 2.829,00 ¥
Phạm vi một năm
1.637,00 ¥ - 2.830,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,82 T JPY
Số lượng trung bình
27,06 N
Tỷ số P/E
14,78
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,91 T | -1,16% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 1,85% |
Thu nhập ròng | 795,24 Tr | 11,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,46 | 12,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,19 T | 85,52% |
Tổng tài sản | 28,37 T | 7,55% |
Tổng nợ | 4,66 T | -5,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 795,24 Tr | 11,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 3, 1939
Trang web
Nhân viên
280