Trang chủ4475 • TYO
add
Hennge KK
Giá đóng cửa hôm trước
984,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
971,00 ¥ - 1.005,00 ¥
Phạm vi một năm
880,00 ¥ - 1.949,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,56 T JPY
Số lượng trung bình
570,37 N
Tỷ số P/E
23,58
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,02 T | 20,14% |
Chi phí hoạt động | 2,08 T | 28,83% |
Thu nhập ròng | 365,97 Tr | -9,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,14 | -24,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 548,26 Tr | 1,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,46 T | -0,69% |
Tổng tài sản | 9,16 T | 10,74% |
Tổng nợ | 5,97 T | 20,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 365,97 Tr | -9,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 11, 1996
Trang web
Nhân viên
390