Trang chủ4479 • TYO
add
Makuake Inc
Giá đóng cửa hôm trước
856,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
822,00 ¥ - 851,00 ¥
Phạm vi một năm
448,00 ¥ - 1.345,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,67 T JPY
Số lượng trung bình
87,00 N
Tỷ số P/E
26,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 T | 33,40% |
Chi phí hoạt động | 878,82 Tr | 38,73% |
Thu nhập ròng | 21,34 Tr | -63,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,74 | -72,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,15 Tr | -12,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 491,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,97 T | 17,94% |
Tổng tài sản | 7,45 T | 12,10% |
Tổng nợ | 2,03 T | 24,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,34 Tr | -63,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 2013
Trang web
Nhân viên
152