Trang chủ4480 • TYO
add
Medley Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.353,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.325,00 ¥ - 2.366,00 ¥
Phạm vi một năm
2.066,00 ¥ - 3.915,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
77,13 T JPY
Số lượng trung bình
184,33 N
Tỷ số P/E
47,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,07 T | 30,78% |
Chi phí hoạt động | 5,75 T | 36,22% |
Thu nhập ròng | 467,00 Tr | 48,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,15 | 13,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 569,00 Tr | 117,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -476,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,53 T | -43,88% |
Tổng tài sản | 43,10 T | 4,80% |
Tổng nợ | 26,80 T | 25,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 467,00 Tr | 48,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 6, 2009
Trang web
Nhân viên
1.487