Trang chủ4483 • TYO
add
JMDC Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.390,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.280,00 ¥ - 3.375,00 ¥
Phạm vi một năm
2.480,00 ¥ - 4.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
217,23 T JPY
Số lượng trung bình
298,32 N
Tỷ số P/E
29,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,36 T | 14,66% |
Chi phí hoạt động | 4,38 T | 10,77% |
Thu nhập ròng | 1,41 T | -3,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,41 | -15,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,24 T | 14,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,86 T | 30,62% |
Tổng tài sản | 152,67 T | 12,14% |
Tổng nợ | 72,78 T | 14,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,41 T | -3,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,48 T | -48,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 132,00 Tr | 104,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,38 T | -114,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 229,00 Tr | -97,61% |
Dòng tiền tự do | 1,44 T | 231,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
2.281