Trang chủ4488 • TYO
add
AI inside Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.547,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.534,00 ¥ - 2.603,00 ¥
Phạm vi một năm
2.350,00 ¥ - 4.995,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,20 T JPY
Số lượng trung bình
21,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | 9,22% |
Chi phí hoạt động | 850,00 Tr | 11,55% |
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 45,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,26 | 33,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 169,50 Tr | -26,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,99 T | 11,68% |
Tổng tài sản | 7,34 T | 1,38% |
Tổng nợ | 2,59 T | 20,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 45,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 8, 2015
Trang web
Nhân viên
123