Trang chủ4491 • TYO
add
Computer Management Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.988,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.941,00 ¥ - 2.977,00 ¥
Phạm vi một năm
1.529,00 ¥ - 3.850,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,03 T JPY
Số lượng trung bình
1,73 N
Tỷ số P/E
13,82
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | 3,69% |
Chi phí hoạt động | 364,00 Tr | -1,89% |
Thu nhập ròng | 126,00 Tr | 26,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,15 | 21,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,00 Tr | 21,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,39 T | 9,05% |
Tổng tài sản | 5,44 T | 11,94% |
Tổng nợ | 1,48 T | -1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,00 Tr | 26,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 11, 1981
Trang web
Nhân viên
731