Trang chủ4493 • TYO
add
Cyber Security Cloud Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.699,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.678,00 ¥ - 1.737,00 ¥
Phạm vi một năm
1.300,00 ¥ - 2.143,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,00 T JPY
Số lượng trung bình
264,81 N
Tỷ số P/E
21,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 T | 28,39% |
Chi phí hoạt động | 624,57 Tr | 14,41% |
Thu nhập ròng | 253,21 Tr | 145,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,68 | 91,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 289,74 Tr | 209,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 T | 138,93% |
Tổng tài sản | 5,83 T | 93,40% |
Tổng nợ | 1,41 T | 7,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 253,21 Tr | 145,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
136