Trang chủ4495 • TYO
add
i Cubed Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.778,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.750,00 ¥ - 2.820,00 ¥
Phạm vi một năm
1.399,00 ¥ - 2.980,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,66 T JPY
Số lượng trung bình
19,22 N
Tỷ số P/E
22,44
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 16,94% |
Chi phí hoạt động | 483,89 Tr | 21,15% |
Thu nhập ròng | 213,50 Tr | 43,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,20 | 23,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 443,47 Tr | 52,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 T | 25,12% |
Tổng tài sản | 4,32 T | 28,12% |
Tổng nợ | 1,41 T | 75,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,50 Tr | 43,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
197