Trang chủ4496 • TYO
add
Commerce One Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
773,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
770,00 ¥ - 783,00 ¥
Phạm vi một năm
635,00 ¥ - 932,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,54 T JPY
Số lượng trung bình
2,15 N
Tỷ số P/E
31,89
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 999,02 Tr | 8,94% |
Chi phí hoạt động | 465,80 Tr | 32,04% |
Thu nhập ròng | 63,95 Tr | 75,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,40 | 61,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,66 Tr | -43,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | 5,82% |
Tổng tài sản | 3,68 T | -0,41% |
Tổng nợ | 1,02 T | 2,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,95 Tr | 75,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 211,80 Tr | 771,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,65 Tr | 61,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,56 Tr | -0,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 156,70 Tr | 195,66% |
Dòng tiền tự do | 213,21 Tr | 10.495,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 2006
Trang web
Nhân viên
177