Trang chủ4521 • TYO
add
Kaken Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.210,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.195,00 ¥ - 4.235,00 ¥
Phạm vi một năm
3.540,00 ¥ - 4.824,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
186,27 T JPY
Số lượng trung bình
137,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,26 T | -25,82% |
Chi phí hoạt động | 8,90 T | -3,76% |
Thu nhập ròng | 406,00 Tr | -91,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 992,50 Tr | -84,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,84 T | -42,53% |
Tổng tài sản | 176,44 T | -8,78% |
Tổng nợ | 30,63 T | -19,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 406,00 Tr | -91,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trang web
Nhân viên
1.126