Trang chủ4521 • TYO
add
Kaken Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.200,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.180,00 ¥ - 4.240,00 ¥
Phạm vi một năm
3.540,00 ¥ - 4.901,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
186,49 T JPY
Số lượng trung bình
153,28 N
Tỷ số P/E
198,76
Tỷ lệ cổ tức
4,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,49 T | -38,13% |
Chi phí hoạt động | 11,52 T | 59,53% |
Thu nhập ròng | 721,00 Tr | -94,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,52 | -90,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 922,00 Tr | -94,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,10 T | -32,01% |
Tổng tài sản | 177,28 T | -5,26% |
Tổng nợ | 29,48 T | -9,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 721,00 Tr | -94,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trang web
Nhân viên
1.126