Trang chủ452200 • KOSDAQ
add
Mintech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.360,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.305,00 ₩ - 2.415,00 ₩
Phạm vi một năm
2.270,00 ₩ - 5.220,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
56,23 T KRW
Số lượng trung bình
133,76 N
Tỷ số P/E
13,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,36 T | 160,57% |
Chi phí hoạt động | 4,19 T | 18,66% |
Thu nhập ròng | 4,26 T | 229,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,09 | 149,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 855,75 Tr | 133,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,95 T | -15,53% |
Tổng tài sản | 60,36 T | -11,88% |
Tổng nợ | 20,20 T | -32,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,26 T | 229,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,15 T | 233,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -182,85 Tr | 90,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -625,33 Tr | -830,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,34 T | 166,26% |
Dòng tiền tự do | 2,23 T | 150,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
136