Trang chủ453340 • KRX
add
Hyundai Green Food Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.270,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.820,00 ₩ - 16.270,00 ₩
Phạm vi một năm
13.400,00 ₩ - 18.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
523,14 T KRW
Số lượng trung bình
65,90 N
Tỷ số P/E
6,23
Tỷ lệ cổ tức
4,24%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 617,12 T | 2,57% |
Chi phí hoạt động | 79,57 T | 3,73% |
Thu nhập ròng | 37,52 T | 25,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,08 | 22,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,51 T | 10,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 234,05 T | 88,47% |
Tổng tài sản | 1,09 NT | 16,99% |
Tổng nợ | 366,33 T | 53,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 725,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,52 T | 25,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,85 T | 4,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,96 T | -2.392,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,67 T | 295,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,52 T | 48,64% |
Dòng tiền tự do | 34,30 T | 42,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 2, 1968
Trang web