Trang chủ4536 • TPE
add
TOPKEY CORP
Giá đóng cửa hôm trước
158,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
156,50 NT$ - 159,00 NT$
Phạm vi một năm
146,00 NT$ - 218,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,21 T TWD
Số lượng trung bình
344,63 N
Tỷ số P/E
8,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,42 T | -7,01% |
Chi phí hoạt động | 359,70 Tr | 2,77% |
Thu nhập ròng | 350,92 Tr | 9,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,51 | 17,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,85 | 9,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 579,58 Tr | -7,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,32 T | -6,31% |
Tổng tài sản | 13,63 T | -6,74% |
Tổng nợ | 4,22 T | -26,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 350,92 Tr | 9,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 407,57 Tr | 267,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,69 Tr | 36,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,92 T | -1.236,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,51 T | -1.394,66% |
Dòng tiền tự do | -764,68 Tr | -48,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
8.147