Trang chủ4538 • TYO
add
Fuso Pharmaceutical Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.365,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.365,00 ¥ - 2.396,00 ¥
Phạm vi một năm
2.028,00 ¥ - 2.641,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,54 T JPY
Số lượng trung bình
18,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,73 T | 4,03% |
Chi phí hoạt động | 3,38 T | 15,38% |
Thu nhập ròng | 369,00 Tr | -59,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,35 | -60,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,30 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,64 T | — |
Tổng tài sản | 85,43 T | — |
Tổng nợ | 51,42 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 369,00 Tr | -59,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 1937
Trang web
Nhân viên
1.340