Trang chủ4540 • TYO
add
Tsumura & Co
Giá đóng cửa hôm trước
3.856,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.824,00 ¥ - 3.863,00 ¥
Phạm vi một năm
3.306,00 ¥ - 4.515,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
294,45 T JPY
Số lượng trung bình
353,33 N
Tỷ số P/E
9,91
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,28 T | 15,88% |
Chi phí hoạt động | 14,20 T | 12,41% |
Thu nhập ròng | 10,67 T | 17,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,31 | 1,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,19 T | 8,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,48 T | -16,34% |
Tổng tài sản | 549,68 T | 18,52% |
Tổng nợ | 211,04 T | 45,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,67 T | 17,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,87 T | -209,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,21 T | -213,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,53 T | 307,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,44 T | -474,12% |
Dòng tiền tự do | -26,34 T | -447,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1893
Trang web
Nhân viên
4.272