Trang chủ4544 • TYO
add
H.U. Group Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.438,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.366,00 ¥ - 3.414,00 ¥
Phạm vi một năm
2.440,50 ¥ - 4.093,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
194,42 T JPY
Số lượng trung bình
226,76 N
Tỷ số P/E
50,74
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,00 T | 4,09% |
Chi phí hoạt động | 16,71 T | 6,63% |
Thu nhập ròng | 1,40 T | 240,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | 235,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,11 T | 30,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -79,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,56 T | -15,85% |
Tổng tài sản | 274,02 T | -5,96% |
Tổng nợ | 138,89 T | -10,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 T | 240,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,70 T | 28,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 T | 51,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,17 T | -107,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,51 T | -78,23% |
Dòng tiền tự do | 3,97 T | -25,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 12, 1950
Trang web
Nhân viên
5.444