Trang chủ4545 • TPE
add
Min Aik Precision Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
33,35 NT$ - 34,20 NT$
Phạm vi một năm
27,55 NT$ - 49,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,57 T TWD
Số lượng trung bình
553,18 N
Tỷ số P/E
338,40
Tỷ lệ cổ tức
4,94%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 635,06 Tr | -3,32% |
Chi phí hoạt động | 80,16 Tr | -10,86% |
Thu nhập ròng | 18,95 Tr | -62,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,98 | -61,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,74 Tr | -68,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 662,86 Tr | -25,37% |
Tổng tài sản | 3,08 T | -4,76% |
Tổng nợ | 1,23 T | 0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,95 Tr | -62,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,59 Tr | -118,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,01 Tr | -639,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,56 Tr | -227,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -121,51 Tr | -264,06% |
Dòng tiền tự do | -265,48 Tr | -668,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.081