Trang chủ4552 • TPE
add
Lida Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,50 NT$ - 23,95 NT$
Phạm vi một năm
17,50 NT$ - 26,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,77 T TWD
Số lượng trung bình
91,72 N
Tỷ số P/E
12,07
Tỷ lệ cổ tức
4,18%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 922,04 Tr | -5,67% |
Chi phí hoạt động | 55,50 Tr | -65,95% |
Thu nhập ròng | 100,23 Tr | 217,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,87 | 236,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,74 Tr | 121,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,51 T | -5,32% |
Tổng tài sản | 7,71 T | -3,53% |
Tổng nợ | 1,74 T | -2,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,23 Tr | 217,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 299,85 Tr | 40,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,12 Tr | -280,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,96 Tr | -1.618,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 267,05 Tr | 15,93% |
Dòng tiền tự do | 141,90 Tr | -18,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web