Trang chủ4552 • TYO
add
JCR Pharmaceuticals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
648,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
615,00 ¥ - 642,00 ¥
Phạm vi một năm
386,00 ¥ - 824,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
80,66 T JPY
Số lượng trung bình
648,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,99 T | -2,52% |
Chi phí hoạt động | 8,54 T | 29,20% |
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | -70,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,38 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,14 T | -254,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,64 T | 0,84% |
Tổng tài sản | 113,31 T | 7,38% |
Tổng nợ | 66,56 T | 26,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | -70,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 9, 1975
Trang web
Nhân viên
987